Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • diving

    B1

    lặn

  • 潜水

    qián shuǐ

    Hán Việt tiềm thuỷ

    lặn

    to dive; to go under water

  • 跳水

    tiào shuǐ

    Hán Việt khêu thuỷ

    nhảy cầu

    to dive (into water); (sports) diving

  • dive

    B1

    lặn