Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • diverse

    B1

    đa dạng

  • 多样

    duō yàng

    Hán Việt đa dạng

    đa dạng

    diverse; diversity

  • 多种

    duō zhǒng

    Hán Việt đa chõng

    nhiều loại

    many kinds of; multiple; diverse; multi-

  • diversion

    B2

    sự chuyển hướng

  • diversity

    C1

    sự đa dạng

  • entertainment

    UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/US/ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/

    A2

    giải trí

    amusement or diversion provided especially by performers