Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • diverge

    C1

    phân kỳ

  • divergent

    C1

    khác biệt

  • divergence

    C1

    sự phân kỳ

  • 分歧

    fēn qí

    sự bất đồng

    divergent; difference (of opinion, position); disagreement