Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • distraction

    B2

    sự phân tâm

  • lèng

    ngơ ngác

    to look distracted; to stare blankly

  • distract

    B2

    làm phân tâm