Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • distortion

    B2

    sự biến dạng

  • 歪曲

    wāi qū

    Hán Việt quay khúc

    bóp méo

    to distort; to misrepresent