Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dissolve

    B1

    hòa tan

  • 化解

    huà jiě

    Hán Việt hoá giải

    giải quyết

    to dissolve; to resolve (contradictions)

  • 溶解

    róng jiě

    Hán Việt ròng giải

    hòa tan

    to dissolve

  • 解散

    jiě sàn

    Hán Việt giải tản

    giải thể

    to dissolve; to disband