Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dissect

    C1

    phân tích

  • dissection

    C1

    phẫu tích

  • 解剖

    jiě pōu

    Hán Việt giải bo

    giải phẫu

    to dissect (an animal); to analyze