Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dispersal

    C2

    sự phân tán

  • 分散

    fēn sàn

    Hán Việt phân tản

    phân tán

    to scatter; to disperse

  • disperse

    C2

    phân tán