Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • discriminate

    B2

    phân biệt đối xử

  • 歧视

    qí shì

    phân biệt đối xử

    to discriminate against; discrimination

  • discrimination

    B1

    phân biệt đối xử