Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • discrepancy

    sai lệch số liệu

  • chā

    Hán Việt sai

    kém

    difference; discrepancy; (math.) difference (amount remaining after a subtraction)

  • 差异

    chā yì

    sự khác biệt

    difference; discrepancy

  • 相差

    xiāng chà

    Hán Việt tương sai

    chênh lệch

    to differ; discrepancy between