Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • discipline

    B2

    kỷ luật

  • 处分

    chǔ fèn

    Hán Việt xử phân

    kỷ luật

    to discipline sb; to punish

  • 纪律

    jì lǜ

    Hán Việt kỉ luật

    kỷ luật

    discipline