Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ D
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
disciple
B2
Nói thử
đệ tử
徒弟
tú dì
Hán Việt
đồ đệ
Nói thử
đệ tử
apprentice; disciple
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm