Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
disable
B1
vô hiệu hóa
disabled
B1
bị khuyết tật
残疾
cán jí
Hán Việt tàn tật
khuyết tật
disabled; handicapped
残疾人
cán jí rén
Hán Việt tàn tật nhân
người khuyết tật
disabled person
disability
B1
khuyết tật