Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • director

    A2

    giám đốc

  • 主任

    zhǔ rèn

    Hán Việt chúa nhậm

    trưởng phòng

    director; head

  • 厂长

    chǎng zhǎng

    Hán Việt xưởng trường

    giám đốc nhà máy

    factory director

  • 导演

    dǎo yǎn

    Hán Việt đạo diễn

    đạo diễn

    to direct; director (film etc)

  • 总监

    zǒng jiān

    Hán Việt tổng giám

    giám đốc

    head; director (of an organizational unit)

  • 总裁

    zǒng cái

    Hán Việt tổng trài

    tổng giám đốc

    chairman; director-general (of a company etc)

  • 经理

    jīng lǐ

    Hán Việt kinh lí

    giám đốc

    manager; director

  • 董事长

    dǒng shì zhǎng

    Hán Việt đổng sự trường

    chủ tịch Hội đồng quản trị

    chairman of the board of directors