Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dinner

    UK/ˈdɪnə/US/ˈdɪnɚ/

    A1

    bữa tối

    the principal meal of the day

  • 应酬

    yìng chou

    Hán Việt ứng thù

    tiếp khách

    to engage in social activities; to socialize; dinner party; banquet; social engagement

  • 晚餐

    wǎn cān

    bữa tối

    evening meal; dinner

  • 晚饭

    wǎn fàn

    bữa tối

    evening meal; dinner

  • 请客

    qǐng kè

    Hán Việt thỉnh khách

    mời khách

    to give a dinner party; to entertain guests

  • 年夜饭

    nián yè fàn

    bữa tối đêm giao thừa

    New Year's Eve family dinner