Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dimly

    US/ˈdɪmli/

    mờ mờ

  • dim

    B2

    mờ

  • faint

    US/feɪnt/

    B1

    nhạt nhòa

    hardly perceptible : dim