Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
diminished
US/dɪˈmɪnɪʃt/
giảm sút
made one half step less than perfect or minor
减弱
jiǎn ruò
Hán Việt giảm nhược
giảm bớt
to weaken; to diminish
diminish
C2
làm giảm bớt
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/dɪˈmɪnɪʃt/
giảm sút
made one half step less than perfect or minor
jiǎn ruò
Hán Việt giảm nhược
giảm bớt
to weaken; to diminish
C2
làm giảm bớt