Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
diligently
UK/ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/US/ˈdɪlədʒəntli/
C2
một cách cần mẫn
勤奋
qín fèn
Hán Việt cần phấn
chăm chỉ
hardworking; diligent
勤恳
qín kěn
Hán Việt cần khấn
chăm chỉ
diligent and attentive; assiduous
用功
yòng gōng
Hán Việt dụng công
chăm chỉ
diligent; industrious (in one's studies)
diligent
B1
chăm chỉ
diligence
B1
sự cần cù