Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • diet

    A2

    chế độ ăn kiêng

  • 低碳

    dī tàn

    thấp carbon

    (attributive) low-carbon; low-carb (diet)

  • 素食

    sù shí

    chế độ ăn chay

    vegetarian food; to eat a vegetarian diet

  • 饮食

    yǐn shí

    chế độ ăn uống

    eating and drinking; food and drink; diet