Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dictator

    B2

    nhà độc tài

  • 听写

    tīng xiě

    Hán Việt thính tả

    điền theo lời đọc

    (of a pupil) to write down (in a dictation exercise); dictation