Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • destruction

    US/dɪˈstɹʌkʃən/

    B1

    sự hủy diệt

    the state or fact of being destroyed : ruin

  • 有害

    yǒu hài

    Hán Việt hữu hại

    có hại

    destructive; harmful

  • 破坏

    pò huài

    Hán Việt phá hoại

    phá hoại

    destruction; damage

  • destructive

    B1

    phá hoại