Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • desperate

    US/ˈdɛspɹɪt/

    B1

    tuyệt vọng

    having lost hope

  • desperately

    B2

    một cách tuyệt vọng

  • 不得了

    bù dé liǎo

    Hán Việt bất đắc liễu

    không thể tin được

    desperately serious; disastrous

  • desperation

    B2

    sự tuyệt vọng