Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • desktop

    B2

    máy tính để bàn

  • nằm sấp

    to lie on one's stomach; to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc)