Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • derision

    C2

    sự chế giễu

  • mockery

    UK/ˈmɒkəɹi/US/ˈmɑkəɹi/

    sự chế giễu

    insulting or contemptuous action or speech : derision

  • derisive

    C2

    châm biếm

  • derisively

    C2

    một cách mỉa mai