Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
denounce
C2
lên án
谴责
qiǎn zé
Hán Việt khiển trách
lên án
to denounce; to condemn
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
lên án
qiǎn zé
Hán Việt khiển trách
lên án
to denounce; to condemn