Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • demo

    C1

    bản demo

  • demolish

    B2

    phá dỡ

  • democracy

    B1

    dân chủ

  • democratic

    B1

    dân chủ

  • demography

    C1

    dân số học

  • demolition

    C1

    phá dỡ

  • demographic

    C1

    dân số học

  • demonstrate

    B1

    chứng minh

  • demonstration

    B1

    buổi biểu tình

  • demographically

    C1

    về mặt dân số

  • undemonstrative

    C2

    không bộc lộ cảm xúc

  • undemonstratively

    C2

    một cách kín đáo