Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
delivery
B1
giao hàng
外卖
wài mài
Hán Việt ngoại mại
đồ ăn mang về
(of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal; takeout (business)
快递
kuài dì
Hán Việt khoái đệ
chuyển phát nhanh
express delivery
特快
tè kuài
Hán Việt đặc khoái
tốc hành
express (train, delivery etc)