Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • delightful

    US/dɪˈlaɪtfəl/

    B1

    thú vị

    highly pleasing

  • 乐趣

    lè qù

    Hán Việt lạc thú

    niềm vui

    delight; pleasure; joy

  • 痛快

    tòng kuài

    Hán Việt thống khoái

    thật sảng khoái

    delighted; to one's heart's content

  • 趣味

    qù wèi

    Hán Việt thú vị

    sự thú vị

    fun; interest; delight; taste; liking; preference

  • lovely

    US/ˈlʌvli/

    A1

    dễ thương

    delightful for beauty, harmony, or grace : attractive

  • delight

    US/dɪˈlaɪt/

    B1

    niềm vui

    a high degree of gratification or pleasure : joy; also : extreme satisfaction

  • delighted

    B1

    vô cùng vui mừng