Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
delegate
B2
ủy quyền
一行
yī xíng
Hán Việt nhất hàng
một dòng
party; delegation
代表
dài biǎo
Hán Việt đại biểu
đại diện
representative; delegate
团长
tuán zhǎng
Hán Việt đoàn trường
trưởng đoàn
regimental command; head of a delegation
代表团
dài biǎo tuán
Hán Việt đại biểu đoàn
đoàn đại biểu
delegation