Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
deaf
tính từ·B1
người khiếm thính
not able to hear
He has been deaf since birth.
聋哑
lóng yǎ
người câm điếc
deaf and dumb
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B1
người khiếm thính
not able to hear
He has been deaf since birth.
lóng yǎ
người câm điếc
deaf and dumb