Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dash
động từ·B2
dấu gạch ngang
to run or move quickly or suddenly —often + off
I'm sorry, but I must dash. I'm late.
冲
chōng
Hán Việt trong
đâm
(of water) to dash against; to mix with water
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
động từ·B2
dấu gạch ngang
to run or move quickly or suddenly —often + off
I'm sorry, but I must dash. I'm late.
chōng
Hán Việt trong
đâm
(of water) to dash against; to mix with water