Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ D

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dagger

    UK/ˈdæɡə/US/ˈdæɡɚ/

    danh từ

    dao găm

    a sharp pointed knife for stabbing