Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
daft
tính từ·B2
ngớ ngẩn
strange often in a way that is funny
He's got a daft sense of humor.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B2
ngớ ngẩn
strange often in a way that is funny
He's got a daft sense of humor.