Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
curriculum
danh từ·B1
chương trình giảng dạy
the courses that are taught by a school, college, etc.
the undergraduate/mathematics curriculum
cv
danh từ·B1
sơ yếu lý lịch
curriculum vitae
简历
jiǎn lì
Hán Việt giản lịch
sơ yếu lý lịch
curriculum vitae (CV); résumé