Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • crazy

    US/ˈkɹeɪzi/

    tính từ·A2

    điên rồ

    not mentally sound : marked by thought or action that lacks reason : insane —not used technically

    a hospital for crazy people

  • Hán Việt

    to bewilder; crazy about

  • 疯狂

    fēng kuáng

    Hán Việt phong cuồng

    điên cuồng

    crazy; frenzied; wild