Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • crawl

    UK/kɹɔːl/US/kɹɔl/

    động từ·B2

    to move on one's hands and knees

    Does the baby crawl yet?

  • Hán Việt

    leo

    to crawl; to climb