Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • countenance

    US/ˈkaʊntənəns/

    danh từ

    vẻ mặt

    look, expression

    The photograph showed his somber countenance.

  • 形容

    xíng róng

    Hán Việt hình dung

    miêu tả

    to describe; (literary) countenance; appearance

  • 颜色

    yán sè

    Hán Việt nhan sắc

    màu sắc

    color; countenance