Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • coronet

    UK/ˈkɒɹənɪt/US/ˈkɔɹənɪt/

    danh từ

    vương miện nhỏ

    a small or lesser crown usually signifying a rank below that of a sovereign