Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cooker

    danh từ·A2

    bếp

    a piece of equipment that is used to cook food

    a slow cooker

  • 电饭锅

    diàn fàn guō

    nồi cơm điện

    electric rice cooker