Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • congratulate

    US/kənˈɡɹætʃəˌleɪt/

    động từ·B1

    chúc mừng

    to express vicarious pleasure to (a person) on the occasion of success or good fortune; also : to feel pleased with

    congratulate the winner

  • 恭喜

    gōng xǐ

    Hán Việt cung hỉ

    xin chúc mừng

    to congratulate; (interj.) congratulations!

  • 祝贺

    zhù hè

    Hán Việt chúc hạ

    xin chúc mừng

    to congratulate; congratulations

  • 贺卡

    hè kǎ

    thiệp chúc mừng

    greeting card; congratulation card

  • congratulations

    UK/kənˌɡɹat͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/US/kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/

    Xin chúc mừng