Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • conclude

    US/kənˈklud/

    động từ·B1

    kết luận

    to bring to an end especially in a particular way or with a particular action

    The investigation has not yet concluded.

  • dìng

    Hán Việt đính

    đặt

    to agree; to conclude

  • 总结

    zǒng jié

    Hán Việt tổng kết

    tổng kết

    to sum up; to conclude

  • 断定

    duàn dìng

    Hán Việt đoạn định

    kết luận

    to conclude; to determine

  • 约定

    yuē dìng

    Hán Việt ước định

    thỏa thuận

    to agree on sth (after discussion); to conclude a bargain