Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • compellingly

    C2

    một cách thuyết phục

  • Hán Việt bức

    ép

    variant of 逼; to compel

  • 强制

    qiáng zhì

    Hán Việt càng chế

    bắt buộc

    to force; to compel; to coerce; forced; compulsory

  • 强迫

    qiǎng pò

    Hán Việt càng bách

    buộc phải

    to compel; to force

  • 被迫

    bèi pò

    Hán Việt bị bách

    bị ép buộc

    to be compelled; to be forced

  • 逼迫

    bī pò

    Hán Việt bức bách

    bắt nạt

    to force; to compel

  • compel

    động từ·C1

    buộc

    to force (someone) to do something

    Illness compelled him to stay in bed.