Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • colonial

    tính từ·B2

    thuộc địa

    of or relating to a colony

    colonial possessions/administration

  • 群体

    qún tǐ

    Hán Việt quần thể

    nhóm

    community; colony

  • 殖民地

    zhí mín dì

    thuộc địa

    colony