Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
colleague
danh từ·B2
đồng nghiệp
a person who works with you : a fellow worker
A colleague of mine will be speaking at the conference.
各位
gè wèi
Hán Việt các vị
thưa quý vị
everybody; all (guests, colleagues etc)
同事
tóng shì
Hán Việt đồng sự
đồng nghiệp
colleague; co-worker