Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • coffin

    UK/ˈkɒfɪn/US/ˈkɔfɪn/

    danh từ·B1

    quan tài

    a box or chest for burying a corpse