Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
clutching
US/ˈklʌtʃɪŋ/
bám chặt
捉
zhuō
Hán Việt tróc
bắt
to clutch; to grab
grasp
UK/ɡɹɑːsp/US/ɡɹæsp/
B2
nắm bắt
to make the motion of seizing : clutch
clutch
động từ·C1
bộ ly hợp
to hold onto (someone or something) tightly with your hand
I had to clutch the counter to keep from falling.
clutched
US/klʌtʃt/
nắm chặt