Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
closely
US/ˈkloʊsli/
B1
một cách kỹ lưỡng
挨
āi
bị
in order; in sequence; close to; adjacent to
跟
gēn
Hán Việt ngấn
và
heel; to follow closely
近
jìn
Hán Việt cận
gần đây
near; close to
闭
bì
Hán Việt bế
đóng
to close; to stop up
by
giới từ·A1
của
close to or next to (something or someone) : near
She was standing by the window.
亲人
qīn rén
Hán Việt thân nhân
người thân
one's close relatives
亲密
qīn mì
Hán Việt thân mật
sự thân mật
intimate; close
倒闭
dǎo bì
Hán Việt đảo bế
phá sản
to go bankrupt; to close down
关上
guān shàng
Hán Việt quan thượng
đóng lại
to close (a door); to turn off (light, electrical equipment etc)
关注
guān zhù
Hán Việt quan chú
theo dõi
to pay attention to; to follow sth closely
关闭
guān bì
Hán Việt quan bế
đóng
to close; to shut (a window etc); (of a shop, school etc) to shut down
好友
hǎo yǒu
Hán Việt háo hữu
bạn thân
close friend; pal
密切
mì qiè
Hán Việt mật thiết
chặt chẽ
close; familiar
封闭
fēng bì
Hán Việt phong bế
đóng cửa
to close; to seal off; to close down (an illegal venue)
就近
jiù jìn
gần nhất
nearby; in a close neighborhood
截止
jié zhǐ
Hán Việt tiệt chỉ
tính đến
to close; to stop
抓紧
zhuā jǐn
Hán Việt co khẩn
hãy nhanh chóng
to keep a firm grip on; to pay close attention to
接近
jiē jìn
Hán Việt tiếp cận
gần
to approach; to get close to
注视
zhù shì
Hán Việt chú thị
nhìn chằm chằm
to look attentively at; to closely watch; to gaze at
监视
jiān shì
Hán Việt giám thị
giám sát
to monitor; to keep a close watch over
紧密
jǐn mì
Hán Việt khẩn mật
chặt chẽ
inseparably close
紧紧
jǐn jǐn
Hán Việt khẩn khẩn
chặt chẽ
closely; tightly
结算
jié suàn
Hán Việt kết toán
thanh toán
to settle a bill; to close an account
要好
yào hǎo
Hán Việt yếu háo
hãy thân thiết
to be on good terms; to be close friends
贴近
tiē jìn
gần gũi
to press close to; to snuggle close
闭塞
bì sè
Hán Việt bế tắc
tắc nghẽn
to stop up; to close up
靠拢
kào lǒng
xích lại gần nhau
to draw close to
靠近
kào jìn
gần
to be close to; to approach; to draw near
ape
danh từ·B1
khỉ
a type of animal (such as a chimpanzee or gorilla) that is closely related to monkeys and humans and that is covered in hair and has no tail or a very short tail
Her boyfriend's some big ape she met at a party.