Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • click

    động từ·A2

    nhấp vào

    to cause (something) to make a short, sharp sound

    He clicked his heels together and saluted the officer.