Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
clerical
tính từ·B2
hành chính
of or relating to a clerk or office worker
She spent the summer doing clerical work for a lawyer.
clerk
UK/klɑːk/US/klɝk/
danh từ·A2
nhân viên văn phòng
cleric
a bank/office clerk