Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cleaner
danh từ·A2
chất tẩy rửa
a person whose job is to clean something
street/window cleaners
清洁工
qīng jié gōng
Hán Việt thanh cát công
nhân viên vệ sinh
cleaner; janitor
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·A2
chất tẩy rửa
a person whose job is to clean something
street/window cleaners
qīng jié gōng
Hán Việt thanh cát công
nhân viên vệ sinh
cleaner; janitor